Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
失业
shī yè

thất nghiệp; mất việc

Cụm từ
实业
shí yè

ngành công nghiệp; doanh nghiệp thương mại

Cụm từ
视野
shì yě

trường nhìn; (nghĩa bóng) cách nhìn; góc nhìn

Cụm từ
试液
shì yè

thuốc thử; dung dịch thí nghiệm; chất lỏng thực nghiệm

Cụm từ
事业单位
shì yè dān wèi

cơ quan công lập; (Đài Loan) doanh nghiệp; công ty; hãng

Cụm từ
实业家
shí yè jiā

nhà công nghiệp

Cụm từ
失业率
shī yè lǜ

tỉ lệ thất nghiệp

Cụm từ
什叶派
Shí yè pài

phái Shi'a (của Hồi giáo)

Cụm từ
始业式
shǐ yè shì

lễ khai giảng (đánh dấu bắt đầu học kỳ) (Đài Loan)

Cụm từ
事业线
shì yè xiàn

(tiếng lóng) khe ngực; (thuật xem tướng tay) đường sự nghiệp

Tiếng lóng xã hội
事业心
shì yè xīn

tận tụy với công việc; tham vọng nghề nghiệp

Cụm từ
事业有成
shì yè yǒu chéng

thành công trong kinh doanh; thành công trong sự nghiệp

Cụm từ
失业者
shī yè zhě

người thất nghiệp

Cụm từ
事宜
shì yí

công việc; sắp xếp

Cụm từ
使役
shǐ yì

sử dụng (động vật hoặc người hầu); lao động (động vật); (con vật) lao động; thể sai khiến của động từ (đặc biệt trong ngữ pháp tiếng Nhật, Hàn, v.v.)

Cụm từ
十一
shí yī

mười một; 11

Cụm từ
十亿
shí yì

một tỷ; giga

Cụm từ
失仪
shī yí

thiếu lễ độ; thất lễ

Cụm từ
失宜
shī yí

không phù hợp; không thích hợp

Cụm từ
失意
shī yì

thất vọng; chán nản

Cụm từ
失忆
shī yì

mất trí nhớ

Cụm từ
实意
shí yì

chân thành; nghĩa thực sự

Cụm từ
屎意
shǐ yì

cảm giác muốn đi đại tiện

Cụm từ
拾遗
shí yí

nhặt được đồ mất; (bóng) sửa lỗi sai của người khác; khắc phục thiếu sót (trong văn bản, v.v.)

Cụm từ
施以
shī yǐ

áp dụng (hình phạt); cung cấp (đào tạo, v.v.); tác động (áp lực, v.v.)

Cụm từ
是以
shì yǐ

vì vậy; do đó; nên

Cụm từ
时宜
shí yí

kỳ vọng đương thời

Cụm từ
湿衣
shī yī

bộ đồ giữ nhiệt dưới nước

Cụm từ
示意
shì yì

ra hiệu; chỉ ra (ý cho ai đó)

Cụm từ
试衣
shì yī

thử quần áo; thử đồ

Cụm từ