Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
世涛
shì tāo

bia đen (từ mượn)

Cụm từ
石涛
Shí Tāo

Thạch Đào (1642-1707), họa sĩ và nhà thơ Trung Quốc chuyên vẽ tranh phong cảnh

Cụm từ
史特劳斯
Shǐ tè láo sī

(Đài Loan) Strauss (tên); Johann Strauss (1825-1899), nhà soạn nhạc người Áo; Richard Strauss (1864-1949), nhà soạn nhạc người Đức

Cụm từ
施特劳斯
Shī tè láo sī

Strauss (tên); Johann Strauss (1825-1899), nhà soạn nhạc người Áo; Richard Strauss (1864-1949), nhà soạn nhạc người Đức

Cụm từ
史特龙
Shǐ tè lóng

Stallone (tên); Sylvester Stallone (1946-), diễn viên người Mỹ

Cụm từ
事体
shì tǐ

sự việc; công việc; lễ nghi

Cụm từ
实体
shí tǐ

thực thể; chất; vật có tồn tại vật chất (trái ngược với tồn tại khái niệm, ảo hoặc trực tuyến); vật thực (trái ngược với hình ảnh hoặc mô hình của nó)

Cụm từ
尸体
shī tǐ

thi thể; xác chết; xác; LT:具[ju4]

Cụm từ
试题
shì tí

câu hỏi thi; chủ đề kiểm tra

Cụm từ
诗体
shī tǐ

thể thơ hoặc thể loại thơ

Cụm từ
石田
Shí tián

Ishida (họ và địa danh Nhật Bản)

Danh từ riêng
石田芳夫
Shí tián Fāng fū

Ishida Yoshio (1948-), kỳ thủ cờ vây Nhật Bản

Cụm từ
十天干
shí tiān gān

mười Thiên Can 甲[jia3], 乙[yi3], 丙[bing3], 丁[ding1], 戊[wu4], 己[ji3], 庚[geng1], 辛[xin1], 壬[ren2], 癸[gui3] (dùng tuần hoàn trong lịch và như số thứ tự kiểu La Mã I, II, III)

Cụm từ
失调
shī tiáo

mất cân bằng; trở nên rối loạn; thiếu chăm sóc đúng mức (sau khi ốm bệnh, v.v.)

Cụm từ
失调电压
shī tiáo diàn yā

điện áp lệch

Cụm từ
实体层
shí tǐ céng

tầng vật lý (OSI)

Cụm từ
尸体袋
shī tǐ dài

túi đựng thi thể

Cụm từ
实体店
shí tǐ diàn

doanh nghiệp gạch vữa; cửa hàng bán lẻ thực tế (thay vì trực tuyến)

Cụm từ
史提夫·贾伯斯
Shǐ tí fū · Jiǎ bó sī

Steve Jobs (1955-2011), người đồng sáng lập và CEO của Apple, Inc. Hoa Kỳ

Cụm từ
尸体解剖
shī tǐ jiě pōu

khám nghiệm tử thi; phẫu thuật tử thi

Cụm từ
失体面
shī tǐ miàn

mất mặt

Cụm từ
室町
Shì tǐng

Mạc phủ Muromachi, chính quyền phong kiến Nhật Bản (1338-1573) dưới thời tướng quân Ashikaga

Cụm từ
石庭
shí tíng

vườn đá

Cụm từ
试听
shì tīng

buổi thử giọng; cho ai đó thử giọng; kiểm tra bằng cách nghe

Cụm từ
视听材料
shì tīng cái liào

bằng chứng tài liệu nhìn và nghe; lời khai miệng

Cụm từ
试听带
shì tīng dài

bản thu demo (âm nhạc)

Cụm từ
室町幕府
Shì tǐng mù fǔ

Mạc phủ Muromachi, chính quyền phong kiến Nhật Bản (1338-1573) dưới thời tướng quân Ashikaga

Cụm từ
尸体剖检
shī tǐ pōu jiǎn

khám nghiệm tử thi

Cụm từ
实体书
shí tǐ shū

sách giấy

Cụm từ
失体统
shī tǐ tǒng

thiếu sự đúng mực; không phù hợp

Cụm từ