Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin N

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ N, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

2.574 từ sẵn sàng
牛脊肉
niú jǐ ròu

thịt thăn lưng (phần thịt bò)

Cụm từ
牛骥同槽
niú jì tóng cáo

bò và ngựa quý cùng máng (thành ngữ); nghĩa bóng: kẻ tầm thường và người vĩ đại được đối xử như nhau; cũng viết 牛驥同皂|牛骥同皂[niu2 ji4 tong2 zao4]

Thành ngữ
牛骥同皂
niú jì tóng zào

bò và ngựa quý cùng máng (thành ngữ); nghĩa bóng: người thường và người tài giỏi được đối xử như nhau

Thành ngữ
扭矩
niǔ jǔ

mô-men xoắn; lực xoay

Cụm từ
纽卡斯尔
Niǔ kǎ sī ěr

Newcastle (tên địa danh)

Danh từ riêng
纽卡素
niǔ kǎ sù

Newcastle

Cụm từ
纽扣
niǔ kòu

cúc áo

Cụm từ
钮扣
niǔ kòu

biến thể của 紐扣|纽扣[niu3 kou4]

Cụm từ
扭亏
niǔ kuī

bù đắp thâm hụt; đảo ngược khoản lỗ

Cụm từ
扭亏为盈
niǔ kuī wéi yíng

chuyển lỗ thành lãi; trở nên có lãi

Cụm từ
牛栏
niú lán

chuồng gia súc

Cụm từ
牛郎
niú láng

cậu bé chăn bò; (tiếng lóng) trai mại dâm

Tiếng lóng xã hội
牛郎织女
niú láng zhī nǚ

Ngưu Lang Chức Nữ (nhân vật trong câu chuyện dân gian); đôi tình nhân bị chia cách; Sao Ngưu Lang và Sao Chức Nữ (sao Altair và Vega)

Cụm từ
扭力
niǔ lì

mô men xoắn; lực xoay; sự xoắn

Cụm từ
牛脷酥
niú lì sū

bánh ngưu lưỡi, món bánh hình bầu dục của Quảng Đông làm từ bột chiên, giống lưỡi bò

Cụm từ
牛柳
niú liǔ

thăn nội (bò)

Cụm từ
纽伦堡
Niǔ lún bǎo

Nuremberg, thị trấn ở Bavaria, Đức

Cụm từ
牛马
niú mǎ

trâu và ngựa; súc vật lao động; LT:隻|只[zhi1]

Cụm từ
牛毛
niú máo

lông bò (dùng như phép ẩn dụ cho cái gì đó rất nhiều hoặc cái gì đó tinh tế và mỏng manh)

Cụm từ
牛虻
niú méng

ruồi trâu (Tabanus bovinus)

Cụm từ
牛米
niú mǐ

newton mét (Nm)

Cụm từ
牛魔王
Niú mó wáng

Ngưu Ma Vương

Cụm từ
牛奶
niú nǎi

sữa bò; LT:瓶[ping2],杯[bei1]

Cụm từ
牛奶糖
niú nǎi táng

kẹo toffee; kẹo caramel dai

Cụm từ
牛腩
niú nǎn

thịt ức (đặc biệt kiểu Quảng Đông); thịt bụng bò; thịt xốp từ phần dưới bụng và gần xương sườn của bò; dịch sai thành thăn bò

Cụm từ
忸怩
niǔ ní

e thẹn; đỏ mặt

Cụm từ
牛年
niú nián

Năm Sửu (ví dụ: 2009)

Cụm từ
牛年马月
niú nián mǎ yuè

xem 猴年馬月|猴年马月[hou2 nian2 ma3 yue4]

Cụm từ
扭捏
niǔ nie

làm bộ xấu hổ hoặc bối rối; rụt rè; điệu đà (cách đi, cách nói chuyện); kiểu cách

Cụm từ
妞妞
niū niu

bé gái nhỏ

Cụm từ