Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin N

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ N, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

2.574 từ sẵn sàng
niù

cứng đầu; bướng bỉnh

Từ vựng
niǔ

còng tay; mơ đỏ

Từ vựng
niú

con bò; LT:條|条[tiao2],頭|头[tou2]; newton (viết tắt của 牛頓|牛顿[niu2 dun4]); (lóng) đỉnh, chất

Viết tắt
niú

con bò; cũng như 牛[niu2]; bộ Khang Hy số 93

Từ vựng
niǔ

quen với

Từ vựng
niǔ

xoay; vặn; cúc áo; chữ nu (chữ cái Hy Lạp Νν)

Từ vựng
niǔ

cúc áo; nút nhấn

Từ vựng
纽埃
Niǔ āi

Niue (đảo)

Cụm từ
纽奥良
Niǔ ào liáng

New Orleans, Louisiana

Cụm từ
扭摆
niǔ bǎi

vặn vẹo và lắc lư (cơ thể)

Cụm từ
牛百叶
niú bǎi yè

dạ tổ ong; dạ sách bò

Cụm từ
纽绊
niǔ bàn

xem 紐襻|纽襻[niu3 pan4]

Cụm từ
牛蒡
niú bàng

ngưu bàng

Cụm từ
牛背鹭
niú bèi lù

(loài chim ở Trung Quốc) cò nhạn phương đông (Bubulcus coromandus)

Cụm từ
牛逼
niú bī

rất đỉnh; cực giỏi (tiếng lóng, thô)

Tiếng lóng xã hội ✓ Đã kiểm duyệt
牛B
niú bī

biến thể của 牛屄[niu2 bi1]

Từ vựng
牛屄
niú bī

tuyệt vời; có khả năng (thô tục); kiêu ngạo; tự mãn; thằng khốn (thô tục)

Tiếng lóng xã hội
牛逼
niú bī

biến thể của 牛屄[niu2 bi1]

Cụm từ
牛鞭
niú biān

dương vật bò (dùng làm thực phẩm)

Cụm từ
牛鼻子
niú bí zi

điểm mấu chốt; trọng tâm; (cổ) đạo sĩ (hài hước)

Cụm từ
牛脖子
niú bó zi

(khẩu ngữ) cứng đầu; bướng bỉnh

Khẩu ngữ
拗不过
niù bu guò

không thể thuyết phục; không thể làm (ai đó) đổi ý; không thể cưỡng lại (ai đó)

Cụm từ
牛不喝水难按角
niú bù hē shuǐ nán àn jiǎo

(thành ngữ) bạn có thể dắt ngựa đến nước nhưng không thể bắt nó uống

Thành ngữ
牛不喝水强按头
niú bù hē shuǐ qiǎng àn tóu

nghĩa đen: cố làm cho bò uống nước bằng cách ép đầu nó xuống nước (thành ngữ); nghĩa bóng: cố áp đặt ý muốn lên người khác

Thành ngữ
扭打
niǔ dǎ

vật lộn; đánh nhau; ẩu đả

Cụm từ
纽带
niǔ dài

mối ràng buộc; liên kết; ràng buộc

Cụm từ
钮带
niǔ dài

mối quan hệ; gắn kết (của tình bạn, v.v.)

Cụm từ
扭蛋
niǔ dàn

đồ chơi trong viên nhộng (phát ra từ máy bán hàng tự động)

Cụm từ
牛刀小试
niú dāo xiǎo shì

xem 小試牛刀|小试牛刀[xiao3 shi4 niu2 dao1]

Cụm từ
牛痘
niú dòu

bệnh đậu bò

Cụm từ