Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牛郎

niú láng

牛郎 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 牛郎 trong tiếng Việt

cậu bé chăn bò; (tiếng lóng) trai mại dâm

Tra từ liên quan