Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牛米

niú mǐ

牛米 là gì?

牛米 [niú mǐ] có nghĩa là newton mét (Nm).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牛米 trong tiếng Việt

newton mét (Nm)

Cách đọc và ghi nhớ 牛米

牛米 được đọc là niú mǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “newton mét (Nm)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan