Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牛奶

niú nǎi

牛奶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牛奶 trong tiếng Việt

sữa bò; LT:瓶[ping2],杯[bei1]

Tra từ liên quan