Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin N

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ N, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

2.574 từ sẵn sàng
牛头伯劳
niú tóu bó láo

(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh đầu bò (Lanius bucephalus)

Cụm từ
牛头不对马嘴
niú tóu bù duì mǎ zuǐ

xem 驢唇不對馬嘴|驴唇不对马嘴[lu:2 chun2 bu4 dui4 ma3 zui3]

Cụm từ
牛头㹴
niú tóu gěng

biến thể của 牛頭梗|牛头梗[niu2 tou2 geng3]

Cụm từ
牛头犬
niú tóu quǎn

chó bull

Cụm từ
牛蛙
niú wā

ếch bò

Cụm từ
纽瓦克
Niǔ wǎ kè

Newark (tên địa danh)

Danh từ riêng
牛膝
niú xī

cây ngưu tất (rễ dùng trong y học Trung Hoa)

Cụm từ
牛膝草
niú xī cǎo

cây hyssop (Hyssopus officinalis)

Cụm từ
纽西兰
Niǔ xī lán

New Zealand (Đài Loan)

Cụm từ
牛心
niú xīn

bướng bỉnh; cứng đầu

Cụm từ
牛性
niú xìng

bướng bỉnh; cứng đầu

Cụm từ
牛性子
niú xìng zi

xem 牛性[niu2 xing4]

Cụm từ
牛羊
niú yáng

bò và cừu; gia súc

Cụm từ
牛鞅
niú yàng

ách gỗ cho bò kéo

Cụm từ
扭腰
niǔ yāo

lắc hông; vặn eo

Cụm từ
牛衣对泣
niú yī duì qì

vợ chồng sống trong cảnh nghèo khổ (thành ngữ)

Thành ngữ
牛饮
niú yǐn

uống ừng ực

Cụm từ
牛油
niú yóu

bơ; mỡ bò

Cụm từ
牛油果
niú yóu guǒ

quả bơ (Persea americana)

Cụm từ
牛油戟
niú yóu jǐ

bánh truyền thống từ bơ

Cụm từ
纽约
Niǔ yuē

New York

Cụm từ
纽约大学
Niǔ yuē Dà xué

Đại học New York

Cụm từ
纽约帝国大厦
Niǔ yuē Dì guó Dà shà

Tòa nhà Empire State

Cụm từ
纽约客
Niǔ yuē kè

Tạp chí The New Yorker, Mỹ; cư dân New York

Cụm từ
纽约人
Niǔ yuē rén

người New York

Cụm từ
纽约市
Niǔ yuē Shì

thành phố New York

Cụm từ
纽约时报
Niǔ yuē Shí bào

Báo New York Times

Cụm từ
纽约邮报
Niǔ yuē Yóu bào

Báo New York Post (tờ báo)

Cụm từ
纽约证券交易所
Niǔ yuē Zhèng quàn Jiāo yì suǒ

Sở giao dịch chứng khoán New York (NYSE)

Cụm từ
纽约州
Niǔ yuē zhōu

bang New York

Cụm từ