Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纽扣紐扣

niǔ kòu

纽扣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纽扣 trong tiếng Việt

cúc áo

Tra từ liên quan