Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牛毛

niú máo

牛毛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牛毛 trong tiếng Việt

lông bò (dùng như phép ẩn dụ cho cái gì đó rất nhiều hoặc cái gì đó tinh tế và mỏng manh)

Tra từ liên quan