牛毛
牛毛 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 牛毛 trong tiếng Việt
lông bò (dùng như phép ẩn dụ cho cái gì đó rất nhiều hoặc cái gì đó tinh tế và mỏng manh)
lông bò (dùng như phép ẩn dụ cho cái gì đó rất nhiều hoặc cái gì đó tinh tế và mỏng manh)