牛马牛馬 niú mǎ 牛马 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 牛马 trong tiếng Việt trâu và ngựa; súc vật lao động; LT:隻|只[zhi1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan