Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牛马牛馬

niú mǎ

牛马 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牛马 trong tiếng Việt

trâu và ngựa; súc vật lao động; LT:隻|只[zhi1]

Tra từ liên quan