牛年
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
牛年
Năm Sửu (ví dụ: 2009)
Giản thể牛年
Phồn thể牛年
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng