钮扣鈕釦 niǔ kòu 钮扣 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 钮扣 trong tiếng Việt biến thể của 紐扣|纽扣[niu3 kou4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan