Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钮扣鈕釦

niǔ kòu

钮扣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钮扣 trong tiếng Việt

biến thể của 紐扣|纽扣[niu3 kou4]

Tra từ liên quan