Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牛奶糖

niú nǎi táng

牛奶糖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牛奶糖 trong tiếng Việt

kẹo toffee; kẹo caramel dai

Tra từ liên quan