Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin M

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ M, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
摩加迪休
Mó jiā dí xiū

Mogadishu, thủ đô của Somalia (Đài Loan)

Cụm từ
莫讲
mò jiǎng

huống chi; không cần nói đến (tất cả những cái khác)

Cụm từ
墨江哈尼族自治县
Mò jiāng Hā ní zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Cáp Nê Mặc Giang, Phổ Nhĩ 普洱[Pu3 er3], Vân Nam

Cụm từ
墨江县
Mò jiāng xiàn

huyện tự trị Mặc Giang, Phổ Nhĩ 普洱[Pu3 er3], Vân Nam

Cụm từ
摩肩接踵
mó jiān jiē zhǒng

nghĩa đen: vai chạm vai, gót theo gót; đám đông chen chúc

Cụm từ
墨角兰
mò jiǎo lán

cây marjoram (Origanum majorana)

Cụm từ
磨脚石
mó jiǎo shí

đá bọt

Cụm từ
摩羯
Mó jié

Ma Kết (chòm sao); người phương bắc thời cổ đại, một nhánh của Hung Nô 匈奴

Cụm từ
末节
mò jié

không thiết yếu; chi tiết nhỏ

Cụm từ
魔戒
Mó jiè

Chúa tể những chiếc nhẫn của J.R.R. Tolkien 托爾金|托尔金[Tuo1 er3 jin1]

Cụm từ
莫杰斯特
Mò jié sī tè

Modest (tên); Modeste (tên)

Cụm từ
摩揭陀
Mó jiē tuó

Ma Kiệt Đà, vương quốc Ấn Độ cổ đại được cho là nơi Phật giáo ra đời

Cụm từ
摩羯座
Mó jié zuò

Ma Kết

Cụm từ
魔羯座
Mó jié zuò

Ma Kết (chòm sao và cung hoàng đạo)

Cụm từ
墨镜
mò jìng

kính râm; LT:隻|只[zhi1],雙|双[shuang1],副[fu4]

Cụm từ
莫吉托
Mò jí tuō

Mojito

Cụm từ
默剧
mò jù

kịch câm; diễn kịch câm; diễn không lời

Cụm từ
摩卡
mó kǎ

mocha (từ mượn)

Cụm từ
摩卡咖啡
mó kǎ kā fēi

cà phê mocha

Cụm từ
墨客
mò kè

người văn chương

Cụm từ
默克尔
Mò kè ěr

Angela Merkel (1954-), chính trị gia CDU Đức, thủ tướng từ 2005

Cụm từ
莫可名状
mò kě míng zhuàng

khó tả (niềm vui); khó diễn đạt (sự thích thú)

Cụm từ
莫克姆湾
Mò kè mǔ wān

Vịnh Morecambe

Cụm từ
莫可奈何
mò kě nài hé

xem 無可奈何|无可奈何[wu2 ke3 nai4 he2]

Cụm từ
莫可指数
mò kě zhǐ shǔ

vô số; không đếm xuể

Cụm từ
膜孔
mó kǒng

lỗ trên thân nhạc cụ, được phủ màng tạo âm thanh rè

Cụm từ
魔窟
mó kū

nghĩa đen: hang ổ của quỷ; nơi bị chiếm đóng bởi thế lực xấu

Cụm từ
模块
mó kuài

mô-đun (trong phần mềm); đơn vị chức năng; thành phần

Cụm từ
磨快
mó kuài

mài sắc; mài (lưỡi dao)

Cụm từ
模块板
mó kuài bǎn

bảng mô-đun

Cụm từ