摩肩接踵
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
摩肩接踵
nghĩa đen: vai chạm vai, gót theo gót; đám đông chen chúc
Giản thể摩肩接踵
Phồn thể摩肩接踵
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng