Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磨脚石磨腳石

mó jiǎo shí

磨脚石 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磨脚石 trong tiếng Việt

đá bọt

Tra từ liên quan