默克尔默克爾 Mò kè ěr 默克尔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 默克尔 trong tiếng Việt Angela Merkel (1954-), chính trị gia CDU Đức, thủ tướng từ 2005 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan