Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
模块板模塊板

mó kuài bǎn

模块板 là gì?

模块板 [mó kuài bǎn] có nghĩa là bảng mô-đun.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 模块板 trong tiếng Việt

bảng mô-đun

Cách đọc và ghi nhớ 模块板

模块板 được đọc là mó kuài bǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bảng mô-đun”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan