摩羯 Mó jié 摩羯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 摩羯 trong tiếng Việt Ma Kết (chòm sao); người phương bắc thời cổ đại, một nhánh của Hung Nô 匈奴 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan