Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摩羯

Mó jié

摩羯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摩羯 trong tiếng Việt

Ma Kết (chòm sao); người phương bắc thời cổ đại, một nhánh của Hung Nô 匈奴

Tra từ liên quan