Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摩卡

mó kǎ

摩卡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摩卡 trong tiếng Việt

mocha (từ mượn)

Tra từ liên quan