摩卡
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
摩卡
mocha (từ mượn)
Giản thể摩卡
Phồn thể摩卡
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng