Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
莫可指数莫可指數

mò kě zhǐ shǔ

莫可指数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 莫可指数 trong tiếng Việt

  1. vô số
  2. không đếm xuể
Tra từ liên quan