莫克姆湾
Vịnh Morecambe
Vịnh Morecambe
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Modest (tên); Modeste (tên)
›莫内Mò nèiCách viết tại Đài Loan của 莫奈[Mo4 nai4]
›莫伯日Mò bó rìMaubeuge (thành phố ở Pháp)
›莫利森Mò lì sēnMorrison (tên)
›莫伊谢耶夫Mò yī xiè yē fūMoiseyev (tên); Igor Aleksandrovich Moiseyev (1906-2007), biên đạo múa dân gian và người sáng lập đoàn múa…
›莫力达瓦达斡尔族自治旗Mò lì Dá wǎ Dá wò ěr zú Zì zhì qíKỳ Tự trị dân tộc Daur Mạc Lợi Đạt Oa ở Hulunbuir 呼倫貝爾|呼伦贝尔[Hu1 lun2 bei4 er3], Nội Mông
›莫不逾侈mò bù yú chǐkhông ai là không xa hoa
›莫可名状mò kě míng zhuàngkhó tả (niềm vui); khó diễn đạt (sự thích thú)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.