墨江哈尼族自治县
huyện tự trị dân tộc Cáp Nê Mặc Giang, Phổ Nhĩ 普洱[Pu3 er3], Vân Nam
huyện tự trị dân tộc Cáp Nê Mặc Giang, Phổ Nhĩ 普洱[Pu3 er3], Vân Nam
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện tự trị Mặc Giang, Phổ Nhĩ 普洱[Pu3 er3], Vân Nam
›墨尔钵Mò ěr bōxem 墨爾本|墨尔本[Mo4 er3 ben3]
›墨玉Mò yùHuyện Karakax, Châu Hotan 和田地區|和田地区[He2 tian2 Di4 qu1], Tân Cương
›墨玉县Mò yù XiànHuyện Karakax, Châu Hotan 和田地區|和田地区[He2 tian2 Di4 qu1], Tân Cương
›墨家Mò jiāMặc gia, trường phái thời Chiến Quốc (475-220 TCN), do triết gia Mặc Tử 墨子[Mo4 zi3] sáng lập
›墨汁mò zhīmực tàu đã chuẩn bị sẵn
›墨水瓶架mò shuǐ píng jiàgiá để lọ mực
›墨渍mò zìvết mực; vết ố mực; nét mực loang; vệt mực
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.