Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
莫可奈何

mò kě nài hé

莫可奈何 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 莫可奈何 trong tiếng Việt

xem 無可奈何|无可奈何[wu2 ke3 nai4 he2]

Tra từ liên quan