墨镜墨鏡 mò jìng 墨镜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 墨镜 trong tiếng Việt kính râm; LT:隻|只[zhi1],雙|双[shuang1],副[fu4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan