墨镜
kính râm; LT:隻|只[zhi1],雙|双[shuang1],副[fu4]
kính râm; LT:隻|只[zhi1],雙|双[shuang1],副[fu4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Mêdog, Tiếng Tạng: Me tog rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng
›墨脱Mò tuōhuyện Mêdog, tiếng Tây Tạng: Me tog rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng
›墨迹mò jìvết mực; thư pháp hoặc tranh gốc của người nổi tiếng
›墨鱼mò yúmực nang
›墨角兰mò jiǎo láncây marjoram (Origanum majorana)
›墨西拿海峡Mò xī ná Hǎi xiáeo biển Messina giữa Calabria và Sicilia
›墨西拿Mò xī náMessina, thành phố Sicilia
›墨西哥辣椒Mò xī gē là jiāoớt jalapeño
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.