Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
罗江县
Luó jiāng xiàn

huyện Luojiang ở Đức Dương 德陽|德阳[De2 yang2], Tứ Xuyên

Cụm từ
落脚
luò jiǎo

ở lại một thời gian; dừng chân; nghỉ lại; chìm xuống (mặt đất mềm); đồ ăn thừa

Cụm từ
裸绞
luǒ jiǎo

(võ thuật) đòn siết cổ sau

Cụm từ
罗贾瓦
Luó jiǎ wǎ

Rojava (khu vực tự trị trên thực tế ở đông bắc Syria)

Cụm từ
罗家英
Luó Jiā yīng

La Gia Anh (1946-), diễn viên Hồng Kông

Cụm từ
逻辑错误
luó ji cuò wù

lỗi logic

Cụm từ
罗杰
Luó jié

Roger

Cụm từ
罗洁爱尔之
Luó jié ài ěr zhī

Raziel, tổng lãnh thiên thần trong Do Thái giáo

Cụm từ
罗杰斯
Luó jié sī

Rogers

Cụm từ
逻辑链路控制
luó ji liàn lù kòng zhì

điều khiển liên kết logic; LLC

Cụm từ
罗经
luó jīng

la bàn; giống như 羅盤|罗盘

Cụm từ
落井下石
luò jǐng xià shí

ném đá vào người rơi xuống giếng (thành ngữ); đánh người khi họ đang gặp nạn

Thành ngữ
洛基山
Luò jī Shān

Dãy núi Rocky; cũng viết 洛磯山|洛矶山

Cụm từ
洛矶山
Luò jī Shān

Dãy núi Rocky

Cụm từ
落基山
Luò jī Shān

dãy núi Rocky ở miền tây Mỹ và Canada

Cụm từ
洛矶山脉
Luò jī Shān mài

Dãy núi Rocky

Cụm từ
逻辑学
luó ji xué

logic

Cụm từ
逻辑演算
luó ji yǎn suàn

tính toán logic

Cụm từ
逻辑炸弹
luó jí zhà dàn

bom logic

Cụm từ
螺距
luó jù

bước ren của xoắn ốc; bước ren của đinh ốc

Cụm từ
罗掘
luó jué

gom góp tiền (viết tắt của 羅雀掘鼠|罗雀掘鼠[luo2 que4 jue2 shu3])

Viết tắt
洛克菲勒
Luò kè fēi lè

Rockefeller

Cụm từ
洛可可
luò kě kě

rococo (từ mượn); rất hoa mỹ

Cụm từ
洛克人
Luò kè rén

Rockman hoặc Mega Man (loạt trò chơi điện tử)

Cụm từ
洛克西德
Luò kè xī dé

Lockheed (công ty hàng không vũ trụ Hoa Kỳ)

Cụm từ
落空
luò kōng

thất bại; không thành công; không đi đến đâu

Cụm từ
罗口
luó kǒu

cổ áo bo; gấu bo của tất

Cụm từ
落款
luò kuǎn

đề tên, ngày tháng, hoặc câu ngắn trên tranh, quà tặng, thư từ, v.v.; viết dòng đề như vậy

Cụm từ
箩筐
luó kuāng

cái giỏ lớn

Cụm từ
罗拉
luó lā

con lăn (từ mượn)

Cụm từ