Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罗掘羅掘

luó jué

罗掘 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罗掘 trong tiếng Việt

gom góp tiền (viết tắt của 羅雀掘鼠|罗雀掘鼠[luo2 que4 jue2 shu3])

Tra từ liên quan