罗掘羅掘 luó jué 罗掘 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 罗掘 trong tiếng Việt gom góp tiền (viết tắt của 羅雀掘鼠|罗雀掘鼠[luo2 que4 jue2 shu3]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan