落款
落款 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 落款 trong tiếng Việt
đề tên, ngày tháng, hoặc câu ngắn trên tranh, quà tặng, thư từ, v.v.; viết dòng đề như vậy
đề tên, ngày tháng, hoặc câu ngắn trên tranh, quà tặng, thư từ, v.v.; viết dòng đề như vậy