裸绞 là gì?
裸绞 [luǒ jiǎo] có nghĩa là (võ thuật) đòn siết cổ sau.
Nghĩa của từ 裸绞 trong tiếng Việt
(võ thuật) đòn siết cổ sau
Cách đọc và ghi nhớ 裸绞
裸绞 được đọc là luǒ jiǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(võ thuật) đòn siết cổ sau”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .