落基山
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
落基山
dãy núi Rocky ở miền tây Mỹ và Canada
Giản thể落基山
Phồn thể落基山
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng