Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
落脚落腳

luò jiǎo

落脚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 落脚 trong tiếng Việt

ở lại một thời gian; dừng chân; nghỉ lại; chìm xuống (mặt đất mềm); đồ ăn thừa

Tra từ liên quan