落脚落腳 luò jiǎo 落脚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 落脚 trong tiếng Việt ở lại một thời gian; dừng chân; nghỉ lại; chìm xuống (mặt đất mềm); đồ ăn thừa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan