Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罗经羅經

luó jīng

罗经 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罗经 trong tiếng Việt

la bàn; giống như 羅盤|罗盘

Tra từ liên quan