Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
螺距

luó jù

螺距 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 螺距 trong tiếng Việt

bước ren của xoắn ốc; bước ren của đinh ốc

Tra từ liên quan