Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
落地签
luò dì qiān

thị thực tại chỗ; thị thực khi đến

Cụm từ
落地生根
luò dì shēng gēn

cây không khí (Bryophyllum pinnatum); bén rễ

Cụm từ
罗东
Luó dōng

Trấn Luodong hoặc Lotong, huyện Nghi Lan 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
罗东镇
Luó dōng Zhèn

Trấn Luodong hoặc Lotong, huyện Nghi Lan 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
罗缎
luó duàn

vải gân

Cụm từ
罗恩
Luó ēn

Ron (tên)

Cụm từ
罗尔定理
Luó ěr dìng lǐ

Định lý Rolle (trong giải tích)

Cụm từ
罗尔斯·罗伊斯
Luó ěr sī · Luó yī sī

Rolls-Royce (công ty Anh); cũng viết là 勞斯萊斯|劳斯莱斯[Lao2 si1 Lai2 si1]

Cụm từ
罗浮宫
Luó fú gōng

Bảo tàng Louvre ở Paris (Đài Loan)

Cụm từ
罗夫诺
Luō fū nuò

Rivne (hoặc Rovno), thành phố ở miền tây Ukraine; Rivne (tỉnh)

Cụm từ
罗浮山
Luó fú shān

núi Luofushan ở huyện Tăng Thành, Quảng Đông

Cụm từ
螺杆
luó gǎn

ốc vít

Cụm từ
萝岗
Luó gǎng

quận Luogang của thành phố Quảng Châu 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
萝岗区
Luó gǎng Qū

quận Luogang của thành phố Quảng Châu 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
罗格
Luó gé

Logue hoặc Rogge (tên); Jacques Rogge, chủ tịch Ủy ban Olympic Quốc tế (IOC)

Cụm từ
捋胳膊
luō gē bo

xắn tay áo lên

Cụm từ
逻各斯
luó gè sī

logos (từ mượn)

Cụm từ
罗格斯大学
Luó gé sī Dà xué

Đại học Rutgers (New Jersey)

Cụm từ
锣鼓
luó gǔ

cồng chiêng và trống; nhạc cụ gõ Trung Quốc

Cụm từ
摞管
luò guǎn

thủ dâm

Cụm từ
裸官
luǒ guān

quan chức Đảng Cộng sản có vợ và con ra nước ngoài sinh sống

Cụm từ
罗贯中
Luó Guàn zhōng

La Quán Trung (khoảng 1330-khoảng 1400), tác giả của Tam quốc diễn nghĩa và các tác phẩm khác

Cụm từ
锣鼓点
luó gǔ diǎn

mẫu cố định của nhạc cụ gõ; nhịp điệu gõ

Cụm từ
罗锅
luó guō

còng lưng (thông tục); người gù

Cụm từ
罗锅桥
luó guō qiáo

cầu lưng tôm

Cụm từ
罗锅儿
luó guō r

biến thể er hoá của 羅鍋|罗锅[luo2 guo1]

Cụm từ
罗汉
luó hàn

(Phật giáo) la hán (viết tắt của 阿羅漢|阿罗汉[a1 luo2 han4])

Viết tắt
罗汉病
luó hàn bìng

bệnh sán máng (bilharzia hay schistosomiasis), bệnh gây ra bởi sán lá ký sinh

Cụm từ
罗汉豆
luó hàn dòu

đậu tằm (Vicia faba); đậu tằm

Cụm từ
罗汉肚
luó hàn dù

bụng phệ

Cụm từ