Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罗口羅口

luó kǒu

罗口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罗口 trong tiếng Việt

cổ áo bo; gấu bo của tất

Tra từ liên quan