Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罗拉羅拉

luó lā

罗拉 là gì?

罗拉 [luó lā] có nghĩa là con lăn (từ mượn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罗拉 trong tiếng Việt

con lăn (từ mượn)

Cách đọc và ghi nhớ 罗拉

罗拉 được đọc là luó lā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “con lăn (từ mượn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan