罗贾瓦羅賈瓦 Luó jiǎ wǎ 罗贾瓦 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 罗贾瓦 trong tiếng Việt Rojava (khu vực tự trị trên thực tế ở đông bắc Syria) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan