Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罗贾瓦羅賈瓦

Luó jiǎ wǎ

罗贾瓦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罗贾瓦 trong tiếng Việt

Rojava (khu vực tự trị trên thực tế ở đông bắc Syria)

Tra từ liên quan