洛克西德
Lockheed (công ty hàng không vũ trụ Hoa Kỳ)
Lockheed (công ty hàng không vũ trụ Hoa Kỳ)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
rococo (từ mượn); rất hoa mỹ
›洛克菲勒Luò kè fēi lèRockefeller
›洛南Luò nánhuyện Luonan ở Shangluo 商洛[Shang1 luo4], Thiểm Tây
›洛克人Luò kè rénRockman hoặc Mega Man (loạt trò chơi điện tử)
›洛南县Luò nán XiànHuyện Luonan ở Shangluo 商洛[Shang1 luo4], Thiểm Tây
›洛伦茨Luò lún cíLorentz (tên); Hendrik Lorentz (1853-1928), nhà vật lý người Hà Lan, giải Nobel 1902
›洛佩兹Luò pèi zīLopez (tên)
›洛基Luò jīLoki, thần lửa và kẻ phá hoại tinh nghịch trong thần thoại Bắc Âu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.