Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
箩筐籮筐

luó kuāng

箩筐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 箩筐 trong tiếng Việt

cái giỏ lớn

Tra từ liên quan