Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
计时法
jì shí fǎ

cách tính thời gian

Cụm từ
吉士粉
jí shì fěn

bột custard

Cụm từ
既视感
jì shì gǎn

cảm giác quen thuộc

Cụm từ
计时工资
jì shí gōng zī

trả lương theo giờ; lương theo thời gian (ngược lại: lương theo sản phẩm 計件工資|计件工资[ji4 jian4 gong1 zi1])

Cụm từ
吉事果
jí shì guǒ

bánh churro

Cụm từ
即时即地
jí shí jí dì

từng khoảnh khắc

Cụm từ
集市贸易
jí shì mào yì

buôn bán chợ

Cụm từ
计时器
jì shí qì

đồng hồ bấm giờ

Cụm từ
计时赛
jì shí sài

cuộc đua tính giờ (ví dụ: đua xe đạp); cuộc đua có bấm giờ; cuộc thi đấu với thời gian

Cụm từ
积石山保安族东乡族撒拉族自治县
Jī shí shān Bǎo ān zú Dōng xiāng zú Sā lā zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị Bonan, Đông Hương và Salar Tích Thạch Sơn, châu tự trị dân tộc Hồi Lâm Hạ 臨夏回族自治州|临夏回族自治州[Lin2 xia4 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cam Túc

Cụm từ
计时收费
jì shí shōu fèi

tính phí theo thời gian

Cụm từ
即时通讯
jí shí tōng xùn

nhắn tin tức thời

Cụm từ
即时消息
jí shí xiāo xi

tin nhắn tức thời

Cụm từ
及时性
jí shí xìng

tính kịp thời; tính nhanh chóng

Cụm từ
及时行乐
jí shí xíng lè

tận hưởng hiện tại (thành ngữ); sống vui vẻ không nghĩ đến tương lai; vui chơi khi có thể; sống trọn khoảnh khắc

Thành ngữ
及时雨
jí shí yǔ

mưa kịp thời; (nghĩa bóng) sự giúp đỡ kịp thời; giúp đỡ kịp lúc

Cụm từ
计时炸弹
jì shí zhà dàn

bom hẹn giờ

Cụm từ
即时制
jí shí zhì

thời gian thực (trò chơi)

Cụm từ
吉首
Jí shǒu

Jishou, thành phố cấp huyện và là thủ phủ của Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州[Xiang1 xi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
寄售
jì shòu

bán ký gửi

Cụm từ
棘手
jí shǒu

nan giải (vấn đề); khó xử

Cụm từ
疾首
jí shǒu

cực kỳ tức giận; phẫn nộ; giận dữ; đau đầu vì tức giận

Cụm từ
吉首市
Jí shǒu Shì

Jishou, thành phố cấp huyện và là thủ phủ của Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州[Xiang1 xi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
基数
jī shù

số đếm; (toán học) cơ số; hệ số

Cụm từ
奇数
jī shù

số lẻ

Cụm từ
技术
jì shù

công nghệ; kỹ thuật; kỹ năng; LT:門|门[men2],種|种[zhong3],項|项[xiang4]

Cụm từ
疾书
jí shū

viết nguệch ngoạc nhanh

Cụm từ
级数
jí shù

(toán học) chuỗi

Cụm từ
继述
jì shù

(văn học) tiếp nối; kế thừa; kế tục

Cụm từ
计数
jì shù

đếm; tính toán

Cụm từ