Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
记述
jì shù

viết ghi chép (về sự kiện)

Cụm từ
集束
jí shù

kết thành cụm

Cụm từ
技术标准
jì shù biāo zhǔn

tiêu chuẩn công nghệ

Cụm từ
基数词
jī shù cí

số đếm

Cụm từ
计数法
jì shù fǎ

phép tính; sự tính toán

Cụm từ
技术方案
jì shù fāng àn

chương trình công nghệ; giải pháp kỹ thuật

Cụm từ
技术发展
jì shù fā zhǎn

phát triển công nghệ kỹ thuật

Cụm từ
计数管
jì shù guǎn

bộ đếm

Cụm từ
技术官僚
jì shù guān liáo

nhà kỹ trị

Cụm từ
技术规范
jì shù guī fàn

quy cách kỹ thuật; tiêu chuẩn kỹ thuật

Cụm từ
技术故障
jì shù gù zhàng

sự cố kỹ thuật; trục trặc

Cụm từ
吉水
Jí shuǐ

huyện Cát Thủy ở Ji'an 吉安, Giang Tây

Cụm từ
汲水
jí shuǐ

kéo nước

Cụm từ
济水
Jǐ Shuǐ

Sông Ji, con sông cũ ở đông bắc Trung Quốc bị biến mất sau trận lụt sông Hoàng Hà năm 1852

Cụm từ
积水
jī shuǐ

tụ nước; bị ngập nước; đọng nước; nước đọng; sự ngập úng

Cụm từ
给水
jǐ shuǐ

cung cấp nước; cung cấp nước cấp

Cụm từ
吉水县
Jí shuǐ xiàn

huyện Cát Thủy ở Ji'an 吉安, Giang Tây

Cụm từ
计数率仪
jì shù lǜ yí

máy đo tần suất

Cụm từ
计数器
jì shù qì

bộ đếm; thiết bị đếm

Cụm từ
技术潜水
jì shù qián shuǐ

lặn kỹ thuật

Cụm từ
技术人员
jì shù rén yuán

nhân viên kỹ thuật

Cụm từ
技术所限
jì shù suǒ xiàn

hạn chế kỹ thuật

Cụm từ
技术性
jì shù xìng

kỹ thuật; công nghệ

Cụm từ
技术学校
jì shù xué xiào

trường trung học nghề; viết tắt cho 技校[ji4 xiao4]

Viết tắt
技术员
jì shù yuán

kỹ thuật viên; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
技术援助
jì shù yuán zhù

hỗ trợ kỹ thuật

Cụm từ
集束炸弹
jí shù zhà dàn

bom chùm

Cụm từ
计数者
jì shù zhě

người đếm

Cụm từ
技术指导
jì shù zhǐ dǎo

người hướng dẫn kỹ thuật; huấn luyện viên

Cụm từ
技术知识
jì shù zhī shi

kiến thức kỹ thuật

Cụm từ