Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
及时行乐及時行樂

jí shí xíng lè

及时行乐 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 及时行乐 trong tiếng Việt

tận hưởng hiện tại (thành ngữ); sống vui vẻ không nghĩ đến tương lai; vui chơi khi có thể; sống trọn khoảnh khắc

Tra từ liên quan