Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
计时器計時器

jì shí qì

计时器 là gì?

计时器 [jì shí qì] có nghĩa là đồng hồ bấm giờ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 计时器 trong tiếng Việt

đồng hồ bấm giờ

Cách đọc và ghi nhớ 计时器

计时器 được đọc là jì shí qì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồng hồ bấm giờ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan