Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
及时雨及時雨

jí shí yǔ

及时雨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 及时雨 trong tiếng Việt

mưa kịp thời; (nghĩa bóng) sự giúp đỡ kịp thời; giúp đỡ kịp lúc

Tra từ liên quan