Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
计时收费計時收費

jì shí shōu fèi

计时收费 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 计时收费 trong tiếng Việt

tính phí theo thời gian

Tra từ liên quan