Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
己巳
jǐ sì

năm thứ sáu F6 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1989 hoặc 2049

Cụm từ
祭司
jì sī

thầy tế

Cụm từ
祭祀
jì sì

cúng tế thần linh hoặc tổ tiên

Cụm từ
缉私
jī sī

trấn áp kẻ buôn lậu; tìm kiếm hàng lậu

Cụm từ
继嗣
jì sì

tiếp tục; tiếp nối dòng họ; đời sau; người thừa kế

Cụm từ
集思广益
jí sī guǎng yì

thu thập ý kiến sẽ có lợi ích rộng rãi (thành ngữ); tập hợp trí tuệ vì lợi ích chung; lĩnh hội ý kiến rộng rãi

Thành ngữ
祭司权术
jì sī quán shù

thuật cai trị của tư tế

Cụm từ
寄送
jì sòng

gửi; truyền

Cụm từ
姬松茸
jī sōng róng

nấm himematsutake (Agaricus subrufescens hoặc Agaricus blazei Murill)

Cụm từ
寄宿
jì sù

ở lại; lưu trú; ở trọ

Cụm từ
急速
jí sù

vội vàng; ở tốc độ cao; phát triển nhanh chóng

Cụm từ
激素
jī sù

hormone

Cụm từ
疾速
jí sù

rất nhanh; ở tốc độ cao

Cụm từ
计算
jì suàn

đếm; tính toán; tính ra; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
计算尺
jì suàn chǐ

thước tính

Cụm từ
计算复杂性
jì suàn fù zá xìng

độ phức tạp tính toán (toán học)

Cụm từ
计算机
jì suàn jī

máy tính; (Đài Loan) máy tính cầm tay; LT:臺|台[tai2]

Cụm từ
计算机比喻
jì suàn jī bǐ yù

phép ẩn dụ máy tính

Cụm từ
计算机动画
jì suàn jī dòng huà

hoạt hình máy tính

Cụm từ
计算机断层
jì suàn jī duàn céng

chụp cắt lớp vi tính (phương pháp chẩn đoán hình ảnh y tế)

Cụm từ
计算机辅助设计
jì suàn jī fǔ zhù shè jì

thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính (CAD)

Cụm từ
计算机工业
jì suàn jī gōng yè

ngành công nghiệp máy tính

Cụm từ
计算机集成制造
jì suàn jī jí chéng zhì zào

sản xuất tích hợp máy tính (CIM)

Cụm từ
计算机可读
jì suàn jī kě dú

máy tính có thể đọc; đọc được bằng máy

Cụm từ
计算机科学
jì suàn jī kē xué

khoa học máy tính

Cụm từ
计算机科学家
jì suàn jī kē xué jiā

nhà khoa học máy tính

Cụm từ
计算机模拟
jì suàn jī mó nǐ

mô phỏng máy tính

Cụm từ
计算机模式
jì suàn jī mó shì

mô phỏng máy tính

Cụm từ
计算机制图
jì suàn jī zhì tú

đồ họa máy tính

Cụm từ
计算器
jì suàn qì

máy tính; máy tính toán

Cụm từ