计时工资計時工資
计时工资 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 计时工资 trong tiếng Việt
trả lương theo giờ; lương theo thời gian (ngược lại: lương theo sản phẩm 計件工資|计件工资[ji4 jian4 gong1 zi1])
trả lương theo giờ; lương theo thời gian (ngược lại: lương theo sản phẩm 計件工資|计件工资[ji4 jian4 gong1 zi1])