Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
晋见
jìn jiàn

yết kiến

Cụm từ
禁见
jìn jiàn

từ chối quyền thăm gặp của người bị giam giữ

Cụm từ
觐见
jìn jiàn

yết kiến (Hoàng đế)

Cụm từ
晋江
Jìn jiāng

Jinjiang, thành phố cấp huyện ở Tuyền Châu 泉州[Quan2 zhou1], Phúc Kiến

Cụm từ
金匠
jīn jiàng

thợ kim hoàn

Cụm từ
金奖
jīn jiǎng

huy chương vàng; giải nhất

Cụm từ
锦江
Jǐn jiāng

quận Cẩm Giang của thành phố Thành Đô 成都市[Cheng2 du1 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
锦江区
Jǐn jiāng qū

quận Cẩm Giang của thành phố Thành Đô 成都市[Cheng2 du1 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
晋江市
Jìn jiāng shì

Jinjiang, thành phố cấp huyện ở Tuyền Châu 泉州[Quan2 zhou1], Phúc Kiến

Cụm từ
近郊
jìn jiāo

vùng ngoại ô; vùng ven

Cụm từ
近郊区
jìn jiāo qū

vùng ngoại ô; vùng ven thành phố

Cụm từ
金角湾
Jīn jiǎo wān

vịnh Zolotoy Rog hoặc vịnh Sừng Vàng ở Vladivostok (nổi tiếng vì ô nhiễm)

Cụm từ
近畿地方
Jìn jī dì fāng

Kinki chihō, khu vực của Nhật Bản xung quanh cố đô Kyōto, bao gồm phủ Kyōto 京都府[Jing1 du1 fu3], phủ Ōsaka 大阪府[Da4 ban3 fu3], tỉnh Shiga 滋賀縣|滋贺县[Zi1 he4 xian4], tỉnh Nara…

Cụm từ
金鸡独立
jīn jī dú lì

kim kê độc lập (tư thế thái cực); đứng một chân

Cụm từ
尽皆
jìn jiē

tất cả; không ngoại lệ; hoàn toàn; toàn bộ

Cụm từ
禁戒
jìn jiè

kiêng cữ; cấm (một số thực phẩm,...)

Cụm từ
筋节
jīn jié

nghĩa đen: cơ và khớp; mở rộng: mối quan hệ giữa các phần trong bài phát biểu, bài viết, v.v

Cụm từ
紧接
jǐn jiē

ngay sau đó; ngay sát cạnh

Cụm từ
进接
jìn jiē

(máy tính) truy cập (mạng)

Cụm từ
进阶
jìn jiē

nâng cao

Cụm từ
进接服务
jìn jiē fú wù

máy chủ truy cập

Cụm từ
紧接着
jǐn jiē zhe

ngay sau đó; ngay sau đó không lâu

Cụm từ
仅仅
jǐn jǐn

hầu như không; chỉ; đơn thuần; chỉ (cái này và không hơn)

Cụm từ
津津
jīn jīn

nhiệt tình; đam mê; (với) sự thích thú lớn

Cụm từ
紧紧
jǐn jǐn

một cách chặt chẽ; một cách khăng khít

Cụm từ
金鸡纳
jīn jī nà

quinine (Cinchona ledgeriana)

Cụm từ
金鸡纳树
jīn jī nà shù

Cinchona ledgeriana, cây có vỏ chứa quinine

Cụm từ
金鸡纳霜
jīn jī nà shuāng

bột quinine

Cụm từ
今井
Jīn jǐng

Imai (họ tiếng Nhật)

Cụm từ
近景
jìn jǐng

cảnh trong tiền cảnh; phong cảnh gần; (nhiếp ảnh) cảnh quay gần; tình hình hiện tại; tình hình diễn ra

Cụm từ