近郊区近郊區 jìn jiāo qū 近郊区 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 近郊区 trong tiếng Việt vùng ngoại ô; vùng ven thành phố 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan